Chuyển đến nội dung
雪崩

xuěbēng

Danh từ

HSK6Lượng từ: 场、次

1Danh từ

  1. lở tuyết
  2. tuyết lở

Ví dụ

  1. 那场突如其来的雪崩堵住了山路。

    Nà chǎng tūrúqílái de xuěbēng dǔzhù le shānlù.Trận tuyết lở bất ngờ đó đã chặn mất đường leo núi.

  2. 冬季登山必须防范雪崩。

    Dōngjì dēngshān bìxū fángfàn xuěbēng.Leo núi vào mùa đông nhất định phải đề phòng lở tuyết.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发生雪崩 fāshēng xuěbēngxảy ra lở tuyết
  • 引发雪崩 yǐnfā xuěbēnggây ra lở tuyết
  • 雪崩危险 xuěbēng wēixiǎnnguy cơ tuyết lở
  • 遭遇雪崩 zāoyù xuěbēnggặp phải tuyết lở

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

大量积雪从高山陡坡上崩落的自然现象。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

引发 / 造成 + 雪崩

làm nảy sinh hoặc gây ra hiện tượng lở tuyết. VD: 巨大的声音引发了雪崩。– Tiếng động lớn đã gây ra lở tuyết.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

雪
崩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1