Chuyển đến nội dung
雪

xuě

Hán Việt: TUYẾT

HSK1Lượng từ: 场Bộ: 雨11 nét

1Danh từ

  1. tuyết

Ví dụ

  1. 外边下雪了。

    Bên ngoài tuyết rơi rồi.

  2. 外面下大雪了。

    Wàimiàn xià dà xuě le.

    Bên ngoài tuyết đang rơi dày.

  3. 这里的雪很白。

    Zhǐlǐ de xuě hěn bái.

    Tuyết ở đây rất trắng.

  4. 外边的雪下得很大。

    Wàibian de xuě xià de hěn dà.

    Tuyết bên ngoài rơi rất lớn.

  5. 外边下大雪了,天气真冷。

    Wàibian xià dàxuě le, tiānqì zhēn lěng.

    Bên ngoài tuyết rơi dày rồi, thời tiết lạnh thật.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 下雪 xiàxuětuyết rơi
  • 大雪 dàxuětuyết lớn
  • 滑雪 huáxuětrượt tuyết
  • 白雪 báixuětuyết trắng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

凝结在地面上的冰晶或从云中降落的结晶状冰。

Ghi chú: Danh từ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

下 + 雪 / 大雪

dùng với động từ 下 để diễn đạt hiện tượng tuyết rơi. VD: 明天会下雪。– Ngày mai sẽ có tuyết rơi.

A → AA / AB → AABB (形容词重叠)

Tính từ đơn âm tiết có dạng lặp lại là AA, tính từ hai âm tiết có dạng lặp lại là AABB. Hình thức lặp lại của tính từ dùng để miêu tả trạng thái sinh động, mức độ sâu hơn hoặc thể hiện tình cảm yêu thích, quý mến. Lưu ý: phía trước tính từ lặp lại KHÔNG dùng các phó từ chỉ mức độ như 很, 非常, 太. Cuối cụm từ hoặc cuối câu thường có trợ từ 的.

小雪的手小小的。 – Bàn tay Tiểu Tuyết nhỏ xíu.

这个蛋糕小小的,真好看。 – Chiếc bánh kem này nhỏ xinh, đẹp thật.

Bài học: HSK2 · 快快乐乐过生日 – Đón sinh nhật thật vui vẻ

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

雪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “雪” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1