Từ điển chưa có mục “崩”. Pinyin tham khảo: bēng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “崩” 6
- 崩裂bēngliè BĂNG LIỆTnứt toác; nứt vỡ; vỡ vụn (do lực nén, va đập hoặc biến đổi địa chất)HSK6
- 崩落bēngluò BĂNG LẠCsụp đổ rơi xuống; sạt lở rơi xuốngHSK6
- 雪崩xuěbēnglở tuyết; tuyết lởHSK6
- 崩溃bēngkuì BĂNG HOẠIsụp đổ; tan vỡ; suy sụpHSK7–9
- 塔崩tǎbēng THÁP BĂNGTabun (chất độc thần kinh hóa học cực mạnh, một loại vũ khí hóa học)
- 分崩离析fēnbēnglíxī PHÂN BĂNG LY TÍCHtan rã tan tành; sụp đổ vỡ vụn; chia năm xẻ bảy
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
