Chuyển đến nội dung
零卖零賣

língmài

Hán Việt: LINH MẠI

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. bán lẻ

Ví dụ

  1. 这种水果只批发,不零卖。

    Zhè zhǒng shuǐguǒ zhǐ pīfā, bù língmài.Loại trái cây này chỉ bán buôn, không bán lẻ.

  2. 这家店既批发也零卖。

    Zhè jiā diàn jì pīfā yě língmài.Cửa hàng này vừa bán buôn vừa bán lẻ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 批发零卖 pīfā língmàibán buôn bán lẻ
  • 零卖价格 língmài jiàgégiá bán lẻ
  • 不予零卖 bù yǔ língmàikhông bán lẻ
  • 对外零卖 duìwài língmàibán lẻ ra bên ngoài

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

零星售卖,与“批发”相对。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

只 + động từ (批发) + 不 + 零卖

Chỉ bán buôn chứ không bán lẻ. VD: 仓库里的货只批发不零卖。– Hàng trong kho chỉ bán sỉ không bán lẻ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

零
卖

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1