Chuyển đến nội dung
零

líng

Hán Việt: LINH

HSK1Bộ: 雨13 nét

1Số từ

  1. số không
  2. lẻ
  3. số không, lẻ

Ví dụ

  1. 现在是八点零五分。

    Bây giờ là tám giờ lẻ năm phút.

  2. 现在是一点零五分。

    Xiànzài shì yī diǎn líng wǔ fēn.

    Bây giờ là một giờ năm phút (lẻ năm phút).

  3. 房间号是一零二。

    Fángjiān hào shì yī líng èr.

    Số phòng là một không hai.

  4. 六零一

    liù líng yāo

    601

  5. 这个房间是一零一。

    Zhè gè fángjiān shì yī líng yī.

    Phòng này là phòng một linh một (101).

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 零下 língxiàdưới 0 độ
  • 零钱 língqiántiền lẻ
  • 一零一 yī líng yīmột không một (101)
  • 二零二四年 èr líng èr sì niánnăm 2024

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

数字“0”,也指整数后带有零头。

Ghi chú: Số đếm.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Giờ + 点 + 零 + Phút (dưới 10)

dùng '零' để chỉ số phút từ 1 đến 9 khi nói giờ. VD: 三点零五分。– Ba giờ năm phút.

Thời điểm: ...点 (diǎn) + ...分 (fēn) / 半 (bàn)

Trong tiếng Trung, dùng "点" để nói giờ và "分" để nói phút. Giờ chẵn chỉ dùng "点". Khi số phút từ 11 trở lên, có thể lược bỏ "分", nhưng đúng 10 phút ("十分") thì không được bỏ. Khi số phút dưới 10, cần thêm "零" (líng) trước số phút. Ngoài ra, 30 phút có thể nói là "半" (bàn - rưỡi). Khi nói về thời gian trong ngày, quy tắc tiếng Trung là từ lớn đến nhỏ: buổi (sáng/chiều/tối) đứng trước giờ cụ thể.

现在是早上七点零五分。 – Bây giờ là bảy giờ năm phút sáng.

下午两点半我们有汉语课。 – Hai giờ rưỡi chiều tụi mình có tiết tiếng Trung.

Bài học: HSK1 · 现在几点? – Bây giờ mấy giờ?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

零

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “零” 12

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1