1Số từ
- số không
- lẻ
- số không, lẻ
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
数字“0”,也指整数后带有零头。
Ghi chú: Số đếm.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Giờ + 点 + 零 + Phút (dưới 10)
dùng '零' để chỉ số phút từ 1 đến 9 khi nói giờ. VD: 三点零五分。– Ba giờ năm phút.
Thời điểm: ...点 (diǎn) + ...分 (fēn) / 半 (bàn)
Trong tiếng Trung, dùng "点" để nói giờ và "分" để nói phút. Giờ chẵn chỉ dùng "点". Khi số phút từ 11 trở lên, có thể lược bỏ "分", nhưng đúng 10 phút ("十分") thì không được bỏ. Khi số phút dưới 10, cần thêm "零" (líng) trước số phút. Ngoài ra, 30 phút có thể nói là "半" (bàn - rưỡi). Khi nói về thời gian trong ngày, quy tắc tiếng Trung là từ lớn đến nhỏ: buổi (sáng/chiều/tối) đứng trước giờ cụ thể.
现在是早上七点零五分。 – Bây giờ là bảy giờ năm phút sáng.
下午两点半我们有汉语课。 – Hai giờ rưỡi chiều tụi mình có tiết tiếng Trung.
Bài học: HSK1 · 现在几点? – Bây giờ mấy giờ?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “零” 12
- 零下líng xià LINH HẠdưới không độ; độ âm; dưới 0 độ, âmHSK4
- 零钱língqián LINH TIỀNtiền lẻ; tiền thối lạiHSK4
- 零食língshí LINH THỰCđồ ăn vặtHSK4
- 零卖língmài LINH MẠIbán lẻHSK6
- 零件língjiàn LINH KIỆNlinh kiện; phụ tùngHSK7–9
- 零售língshòu LINH THỤbán lẻHSK7–9
- 零碎língsuì LINH TOÁIvụn vặt; lẻ tẻ; rời rạcHSK7–9
- 零星língxīng LINH TINHlác đác; rải rác; lẻ tẻHSK7–9
- 零花钱línghuāqián LINH HOA TIỀNtiền tiêu vặtHSK4
- 零售店língshòudiàncửa hàng bán lẻHSK5
- 零用钱língyòngqián LINH DỤNG TIỀNtiền tiêu vặtHSK5
- 孤零零gūlínglíng CÔ LINH LINHtrơ trọi; cô độc; lẻ loi một mìnhHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
