Chuyển đến nội dung
雷电雷電

léidiàn

Hán Việt: LÔI ĐIỆN

Danh từ

Lượng từ: 场、次

1Danh từ

  1. sấm sét

Ví dụ

  1. 夏天常常会出现雷电交加的天气。

    Xiàtiān chángcháng huì chūxiàn léidiàn jiāojiā de tiānqì.Mùa hè thường xuất hiện thời tiết sấm chớp đan xen.

  2. 雷电击中了山顶上的一棵大树。

    Léidiàn jīzhòng le shāndǐng shang de yì kē dàshù.Sấm sét đã đánh trúng một cái cây lớn trên đỉnh núi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 雷电交加 léidiàn jiāojiāsấm chớp đan xen
  • 防雷电 fáng léidiànphòng chống sấm sét
  • 雷电预警 léidiàn yùjǐngcảnh báo sấm sét
  • 遭遇雷电 zāoyù léidiàngặp phải sấm sét

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

空中云层放电并发出轰鸣声的自然现象,即雷和闪电。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

雷电交加

Thành ngữ chỉ sấm sét nổi lên dồn dập cùng lúc, thường tả giông bão lớn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

雷
电

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1