Chuyển đến nội dung
雷龙雷龍

léilóng

Hán Việt: LÔI LONG

Danh từ

Lượng từ: 只、头

1Danh từ

  1. khủng long sấm (Brontosaurus)

Ví dụ

  1. 雷龙是一种体型巨大的植食性恐龙。

    Léilóng shì yī zhǒng tǐxíng jùdà de zhíshíxìng kǒnglóng.Khủng long sấm là một loài khủng long ăn cỏ có kích thước khổng lồ.

  2. 博物馆里陈列着一具巨大的雷龙骨架化石。

    Bówùguǎn lǐ chénliè zhe yī jù jùdà de léilóng gǔjià huàshí.Trong viện bảo tàng trưng bày một bộ hóa thạch xương khủng long sấm khổng lồ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 雷龙化石 léilóng huàshíhóa thạch khủng long sấm
  • 巨型雷龙 jùxíng léilóngkhủng long sấm khổng lồ
  • 一头雷龙 yī tóu léilóngmột con khủng long sấm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种生存于侏罗纪晚期的巨大食草恐龙,具有长颈和长尾。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

雷龙属于……恐龙

Khủng long sấm thuộc loại khủng long... VD: 雷龙属于大型植食性恐龙。– Khủng long sấm thuộc loài khủng long ăn thực vật cỡ lớn.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

雷
龙

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1