Chuyển đến nội dung
霸占霸佔

bàzhàn

Hán Việt: BÁ CHIÊM

HSK7–9

1Động từ

  1. chiếm đoạt
  2. ngang ngược chiếm giữ

Ví dụ

  1. 他霸占了原本属于大家的公用空间。

    Tā bàzhàn le yuánběn shǔyú dàjiā de gōngyòng kōngjiān.

    Anh ta đã chiếm đoạt không gian công cộng vốn thuộc về mọi người.

  2. 绝不允许少数人霸占公共资源。

    Jué bù yǔnxǔ shǎoshù rén bàzhàn gōnggòng zīyuán.

    Tuyệt đối không cho phép số ít người chiếm đoạt tài nguyên công cộng.

  3. 他一个人霸占着电视机,别人都看不了。

    Tā yí gè rén bàzhàn zhe diànshìjī, biérén dōu kàn bù liǎo.

    Một mình anh ta chiếm trọn chiếc tivi, người khác chẳng xem được gì.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 霸占财产 bàzhàn cáichǎnchiếm đoạt tài sản
  • 霸占位置 bàzhàn wèizhichiếm giữ chỗ ngồi
  • 强行霸占 qiángxíng bàzhànngang nhiên cưỡng chiếm
  • 长期霸占 chángqī bàzhànchiếm giữ lâu dài

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

倚仗权势强行占有。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

霸占 + tân ngữ (tài sản/vị trí/tài nguyên)

Động từ mang tân ngữ chỉ vật bị chiếm đoạt một cách ngang ngược, vô lý. VD: 霸占土地 (ngang nhiên chiếm đất).

把 + tân ngữ + 霸占了

Dùng trong câu chữ 把 để nhấn mạnh hành vi cưỡng chiếm đã hoàn thành. VD: 他把公司的公款霸占了。– Hắn ta chiếm đoạt công quỹ của công ty.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

霸
占

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1