1Tính từ
- ngang ngược
- hống hách
- chuyên quyền
- mạnh
- dữ dội
- nặng đô (thuốc men, mùi vị, rượu)
Ví dụ
Zhè ge rén zuòshì tài bàdào le.
Người này làm việc quá ngang ngược hống hách.
Zhè zhǒng yàojiǔ yàolì hěn bàdào.
Loại rượu thuốc này dược lực rất mạnh.
Tā xìnggé bàdào, róngbùdé biérén yǒu yìdiǎn fǎnduì yìjiàn.
Tính tình anh ta hống hách, không chấp nhận người khác có chút ý kiến phản đối nào.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
专横跋扈,不讲道理;指味道浓烈或药物效力强烈。
Ghi chú: Trong văn hóa mạng hiện đại còn có cụm từ quen thuộc '霸道总裁'.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
过于 / 太 + 霸道
Biểu thị tính cách độc đoán, ngang ngược hoặc dược tính/vị cay nồng dữ dội.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
