Chuyển đến nội dung
青瓜

qīngguā

Danh từ

Lượng từ: 根、条

1Danh từ

  1. dưa chuột
  2. dưa leo

Ví dụ

  1. 夏天吃青瓜既清脆又解暑。

    Xiàtiān chī qīngguā jì qīngcuì yòu jiěshǔ.Mùa hè ăn dưa chuột vừa giòn lại vừa giải nhiệt.

  2. 他在阳台上种了几株青瓜。

    Tā zài yángtái shang zhòng le jǐ zhū qīngguā.Anh ấy trồng vài cây dưa leo ở ban công.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 凉拌青瓜 liángbàn qīngguādưa chuột trộn nộm
  • 新鲜青瓜 xīnxiān qīngguādưa chuột tươi
  • 一根青瓜 yī gēn qīngguāmột quả dưa chuột
  • 切青瓜 qiē qīngguācắt/thái dưa chuột

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

黄瓜的俗称,一种葫芦科攀援草本植物,果实长圆形,翠绿色,常供生食或熟食。

Ghi chú: “青瓜”在南方方言(如粤语区)中更常用,北方多称“黄瓜”。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

吃 / 拌 + 青瓜

ăn hoặc trộn nộm dưa leo. VD: 我晚餐只吃了青瓜。– Bữa tối tôi chỉ ăn dưa leo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

青
瓜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1