1Danh từ
- chồn họng vàng
- chồn vàng (động vật ăn thịt nhỏ thuộc họ Chồn)
Ví dụ
Qīngyòu shì yì zhǒng dòngzuò fēicháng mǐnjié de xiǎoxíng shíròu dòngwù.
Chồn họng vàng là một loài động vật ăn thịt cỡ nhỏ hoạt động rất nhanh nhẹn.
Hùlínyuán zài shānlín zhōng fāxiàn le yì zhī qīngyòu.
Nhân viên kiểm lâm đã phát hiện một con chồn họng vàng trong rừng núi.
Qīngyòu shànyú zài shù shang pānpá hé bǔshí.
Chồn họng vàng rất giỏi leo trèo và săn mồi trên cây.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
哺乳动物,又名黄喉貂,体型细长,毛色黄褐,喉部金黄,善攀援。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
青鼬 + 栖息在 + Nơi chốn
Chồn họng vàng sinh sống/cư trú ở đâu.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
