Chuyển đến nội dung
非难非難

fēinàn

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. chỉ trích
  2. trách móc
  3. khiển trách

Ví dụ

  1. 这项政策一出台就遭到了媒体的非难。

    Zhè xiàng zhèngcè yì chūtái jiù zāodào le méitǐ de fēinàn.Chính sách này vừa ban hành đã vấp phải sự chỉ trích từ truyền thông.

  2. 无论别人怎么非难,他依然坚持自己的理想。

    Wúlùn biérén zěnme fēinàn, tā yīrán jiānchí zìjǐ de lǐxiǎng.Bất kể người khác chỉ trích ra sao, anh ấy vẫn kiên định với lý tưởng của mình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 遭到非难 zāodào fēinànbị chỉ trích
  • 无端非难 wúduān fēinànchỉ trích vô cớ
  • 受到非难 shòudào fēinànchịu sự khiển trách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指摘和责难。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

遭到 / 受到 + (sb的) + 非难

Bị ai đó chỉ trích, chê trách. VD: 他的决定受到了公众的非难。– Quyết định của ông ấy đã chịu sự chỉ trích của công chúng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

非
难

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1