Chuyển đến nội dung
面容

miàn róng

Từ điển chưa có mục “面容”. Pinyin tham khảo: miàn róng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 他呆呆坐着,面容痴呆。

    Tā dāidāi zuò zhe, miànróng chīdāi.Anh ấy ngồi thẫn thờ, gương mặt đờ đẫn ngốc nghếch.

    Từ mục 痴呆

  2. 岁月雕塑着人们的面容和心灵。

    Suìyuè diāosù zhe rénmen de miànróng hé xīnlíng.Năm tháng tạo hình diện mạo và tâm hồn của con người.

    Từ mục 雕塑

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

面
容

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1