Chuyển đến nội dung
容

róng

Hán Việt: DUNG

HSK4Bộ: 宀10 nét

1Động từ

  1. chứa
  2. chứa được
  3. dung nạp
  4. khoan dung
  5. cho phép
  6. tha thứ

Ví dụ

  1. 这个礼堂能容五百人。

    Zhè ge lǐtáng néng róng wǔbǎi rén.

    Hội trường này có thể chứa được năm trăm người.

  2. 这间屋子太小,容不下这么多人。

    Zhè jiān wūzi tài xiǎo, róng bu xià zhème duō rén.

    Căn phòng này bé quá, không chứa nổi ngần này người.

  3. 箱子已经满了,再也容不下一本书。

    Xiāngzi yǐjīng mǎn le, zài yě róng bu xià yì běn shū.

    Vali đã đầy rồi, không nhét thêm nổi một quyển sách nào nữa.

  4. 我们绝不能容许这种错误的发生。

    Wǒmen jué bù néng róngxǔ zhè zhǒng cuòwù de fāshēng.

    Chúng ta tuyệt đối không thể để điều sai trái này xảy ra.

  5. 事实清楚,不容怀疑。

    Shìshí qīngchu, bù róng huáiyí.

    Sự thật rõ ràng, không thể nghi ngờ.

2Danh từ

  1. vẻ mặt
  2. nét mặt
  3. dung mạo

Ví dụ

  1. 看到妈妈平安归来,他脸上露出了笑容。

    Kàndào māma píng'ān guīlái, tā liǎn shàng lòuchū le xiàoróng.

    Thấy mẹ bình an trở về, trên mặt anh ấy nở nụ cười.

  2. 老师面带笑容地走进了教室。

    Lǎoshī miàn dài xiàoróng de zǒujìn le jiàoshì.

    Thầy giáo tươi cười bước vào lớp học.

  3. 她今天仪容整洁,显得格外精神。

    Tā jīntiān yíróng zhěngjié, xiǎnde géwài jīngshen.

    Hôm nay trang phục diện mạo cô ấy rất gọn gàng, trông vô cùng tươi tắn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

包含,容纳;宽容,原谅;面貌,仪态;允许。

Ghi chú: Phía trên là mái nhà (宀), phía dưới là chữ cốc (谷) thung lũng; thung lũng dưới mái nhà có sức chứa rộng lớn, bao hàm nội dung bên trong.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不容 + động từ hai âm tiết

Biểu thị về mặt lý lẽ hoặc sự thật không cho phép làm điều gì đó (thường gặp: 不容忽视, 不容怀疑).

A → AA / AB → AABB (形容词重叠)

Tính từ đơn âm tiết có dạng lặp lại là AA, tính từ hai âm tiết có dạng lặp lại là AABB. Hình thức lặp lại của tính từ dùng để miêu tả trạng thái sinh động, mức độ sâu hơn hoặc thể hiện tình cảm yêu thích, quý mến. Lưu ý: phía trước tính từ lặp lại KHÔNG dùng các phó từ chỉ mức độ như 很, 非常, 太. Cuối cụm từ hoặc cuối câu thường có trợ từ 的.

小雪的手小小的。 – Bàn tay Tiểu Tuyết nhỏ xíu.

这个蛋糕小小的,真好看。 – Chiếc bánh kem này nhỏ xinh, đẹp thật.

Bài học: HSK2 · 快快乐乐过生日 – Đón sinh nhật thật vui vẻ

动词 / 形容词 + 得 + (副词) + 厉害

Hình dung từ "厉害" đặt sau động từ hoặc tính từ (kết nối bằng "得") để làm bổ ngữ chỉ mức độ, biểu thị mức độ cực kỳ cao, dữ dội hoặc trầm trọng (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc đau đớn, khó chịu).

他晚上一直咳嗽,咳得很厉害。 – Buổi tối anh ấy ho suốt, ho rất dữ.

昨天爬山爬多了,今天腿疼得厉害。 – Hôm qua leo núi nhiều quá, hôm nay chân đau ghê gớm.

Bài học: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

容

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “容” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1