1Danh từ
- khăn voan che mặt
- khăn che mặt
Ví dụ
Xīnniáng dài zhe yì tiáo jiébái de bó miànshā.
Cô dâu đội một chiếc khăn voan che mặt mỏng màu trắng tinh khiết.
Zhè míng nǚzǐ yòng hēisè de miànshā zhēzhù le liǎn.
Người phụ nữ dùng khăn che mặt màu đen che kín khuôn mặt.
Kēxuéjiā jiēkāi le zhè ge shénmì xiànxiàng de miànshā.
Các nhà khoa học đã vén tấm màn bí ẩn của hiện tượng này.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
遮盖脸部的纱巾;比喻伪装或掩盖真相的东西。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
揭开……的神秘面纱
Vén bức màn bí ẩn của sự vật/hiện tượng nào đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
