Chuyển đến nội dung
面罩

miànzhào

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、具

1Danh từ

  1. mặt nạ
  2. màng chắn mặt
  3. tấm che mặt

Ví dụ

  1. 焊接工人必须戴上面罩保护眼睛。

    Hànjiē gōngrén bìxū dài shàng miànzhào bǎohù yǎnjing.Thợ hàn bắt buộc phải đeo mặt nạ bảo hộ để bảo vệ mắt.

  2. 医生做手术时会戴上防护面罩。

    Yīshēng zuò shǒushù shí huì dài shàng fánghù miànzhào.Bác sĩ khi làm phẫu thuật sẽ đeo tấm chắn bảo hộ mặt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 戴面罩 dài miànzhàođeo mặt nạ / tấm che mặt
  • 防护面罩 fánghù miànzhàomặt nạ bảo hộ
  • 防毒面罩 fángdú miànzhàomặt nạ phòng độc
  • 氧气面罩 yǎngqì miànzhàomặt nạ dưỡng khí

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

戴在脸上用来遮挡、防护脸部或呼吸器官的器具。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

戴 / 摘 + 面罩

Đeo hoặc tháo mặt nạ chắn. VD: 请戴好防护面罩。– Xin hãy đeo chắc mặt nạ bảo hộ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

面
罩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1