Chuyển đến nội dung
鞭炮

biānpào

Hán Việt: BIÊN PHÁO

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 串、挂

1Danh từ

  1. pháo
  2. pháo tép

Ví dụ

  1. 过年的时候,到处都是鞭炮声。

    Guònián de shíhou, dàochù dōu shì biānpào shēng.Lúc đón năm mới, khắp nơi đều là tiếng pháo nổ.

  2. 新店开业,老板在门前放了一大串鞭炮。

    Xīndiàn kāiyè, lǎobǎn zài ménqián fàng le yí dà chuàn biānpào.Khai trương quán mới, ông chủ đốt một tràng pháo lớn trước cửa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 放鞭炮 fàng biānpàođốt pháo
  • 燃放鞭炮 ránfàng biānpàođốt pháo (trang trọng)
  • 一串鞭炮 yí chuàn biānpàomột tràng pháo
  • 鞭炮齐鸣 biānpào qí míngtiếng pháo rền vang đồng loạt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

爆竹的统称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

放/燃放 + 鞭炮

đốt pháo (hành động thường diễn ra vào dịp lễ, tết, hỷ sự). VD: 过节要放鞭炮。– Dịp lễ tết phải đốt pháo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

鞭
炮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1