Chuyển đến nội dung
鞭痕

biānhén

Hán Việt: TIÊN NGÂN

Danh từ

Lượng từ: 道、条

1Danh từ

  1. vết roi
  2. vết roi vọt

Ví dụ

  1. 他的背上留下了深深的鞭痕。

    Tā de bèi shang liúxià le shēnshēn de biānhén.Trên lưng anh ấy hằn lại những vết roi sâu hoắm.

  2. 看到孩子身上的鞭痕,母亲心痛极了。

    Kàndào háizi shēn shang de biānhén, mǔqīn xīntòng jí le.Nhìn thấy vết roi trên người con, người mẹ vô cùng đau lòng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 道道鞭痕 dàodào biānhéntừng vệt roi
  • 满身鞭痕 mǎn shēn biānhénkhắp người đầy vết roi
  • 一道鞭痕 yī dào biānhénmột vết roi
  • 旧鞭痕 jiù biānhénvết roi cũ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

被鞭子打过后留下的痕迹。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一道/条 + 鞭痕

Lượng từ dùng cho vết lằn roi thường là '道' hoặc '条'. VD: 他的脸上有一道鞭痕。– Trên mặt anh ta có một vết roi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

鞭
痕

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1