Chuyển đến nội dung
鞭策

biāncè

Hán Việt: TIÊN SÁCH

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. thúc đẩy
  2. khích lệ
  3. động viên

Ví dụ

  1. 老师的鼓励一直鞭策着我努力学习。

    Lǎoshī de gǔlì yìzhí biāncè zhe wǒ nǔlì xuéxí.Sự khích lệ của thầy cô luôn thúc đẩy tôi chăm chỉ học tập.

  2. 他常常用名言名句来鞭策自己。

    Tā chángcháng yòng míngyán míngjù lái biāncè zìjǐ.Anh ấy thường dùng những câu danh ngôn để tự khích lệ bản thân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 鞭策自己 biāncè zìjǐtự răn đe, tự khích lệ bản thân
  • 受到鞭策 shòudào biāncèđược thôi thúc, được khích lệ
  • 互相鞭策 hùxiāng biāncèthúc đẩy lẫn nhau
  • 鞭策前进 biāncè qiánjìnthôi thúc tiến lên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用鞭和策赶马,比喻督促、激励。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

主语 + 鞭策 + 某人 + 动词短语

Chủ ngữ (thường là lời dạy, tấm gương, sự việc) thúc đẩy ai đó tiếp tục phấn đấu, hành động.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

鞭
策

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1