Chuyển đến nội dung
音栓

yīnshuān

Hán Việt: ÂM THUYÊN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. nút chặn âm (đàn organ ống)
  2. khóa âm

Ví dụ

  1. 管风琴上有许多不同的音栓。

    Guǎnfēngqín shàng yǒu xǔduō bùtóng de yīnshuān.Trên đàn organ ống có rất nhiều nút âm khác nhau.

  2. 演奏者拉动音栓来改变音色。

    Yǎnzòuzhě lādòng yīnshuān lái gǎibiàn yīnsè.Người biểu diễn kéo nút âm để thay đổi âm sắc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拉动音栓 lādòng yīnshuānkéo nút âm
  • 推入音栓 tuīrù yīnshuānđẩy nút âm vào
  • 管风琴音栓 guǎnfēngqín yīnshuānnút chặn âm đàn organ ống
  • 音栓配置 yīnshuān pèizhìbố trí nút âm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

管风琴等乐器上调节音量和音色的控制装置。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

调节/拉动 + 音栓

Điều chỉnh hoặc kéo chốt âm của đàn organ để thay đổi âm lượng/âm sắc. VD: 他拉动音栓调整声音。– Anh ấy kéo nút âm để chỉnh âm thanh.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

音
栓

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1