Chuyển đến nội dung
音调音調

yīndiào

Hán Việt: ÂM ĐIỆU

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. âm điệu
  2. giọng điệu

Ví dụ

  1. 他的音调听起来很严肃。

    Tā de yīndiào tīng qǐlái hěn yánsù.Âm điệu của anh ấy nghe rất nghiêm túc.

  2. 这首歌的音调很轻快。

    Zhè shǒu gē de yīndiào hěn qīngkuài.Âm điệu của bài hát này rất vui tươi nhẹ nhàng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 音调高亢 yīndiào gāokàngâm điệu vang dội cao vút
  • 音调柔和 yīndiào róuhéâm điệu dịu dàng
  • 改变音调 gǎibiàn yīndiàothay đổi âm điệu
  • 降低音调 jiàngdī yīndiàohạ thấp âm điệu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

声音的高低清浊;说话或乐曲的腔调。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

以 + tính từ + 的音调 + động từ

Với giọng điệu/âm điệu như thế nào đó để làm gì. VD: 她以平静的音调回答。– Cô ấy trả lời với giọng điệu bình thản.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

音
调

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1