Chuyển đến nội dung
韵文韻文

yùnwén

Danh từ

Lượng từ: 篇、首

1Danh từ

  1. văn vần

Ví dụ

  1. 诗歌和辞赋都属于韵文。

    Shīgē hé cífù dōu shǔyú yùnwén.Thơ ca và từ phú đều thuộc thể loại văn vần.

  2. 这篇韵文读起来朗朗上口。

    Zhè piān yùnwén dú qǐlái lǎnglǎng shàngkǒu.Bài văn vần này đọc lên nghe rất xuôi tai và bắt tai.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 古代韵文 gǔdài yùnwénvăn vần cổ đại
  • 韵文作品 yùnwén zuòpǐntác phẩm văn vần
  • 创作韵文 chuàngzuò yùnwénsáng tác văn vần
  • 韵文形式 yùnwén xíngshìhình thức văn vần

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

讲究押韵的文章或文学作品,如诗、词、曲、赋等,与“散文”相对。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

韵文 + 与 + 散文 + 相对

Văn vần tương phản/đối lập với văn xuôi. VD: 韵文与散文相对,讲究节奏与押韵。– Văn vần đối lập với văn xuôi, rất chú trọng tiết tấu và gieo vần.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

韵
文

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1