Chuyển đến nội dung
散文

sǎnwén

Hán Việt: TẢN VĂN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 篇

1Danh từ

  1. tản văn
  2. văn xuôi
  3. tản văn, văn xuôi

Ví dụ

  1. 他写了很多优秀的抒情散文。

    Tā xiě le hěn duō yōuxiù de shūqíng sǎnwén.Ông ấy đã viết nhiều bài tản văn trữ tình xuất sắc.

  2. 这篇散文语言优美,意境深远。

    Zhè piān sǎnwén yǔyán yōuměi, yìjìng shēnyuǎn.Bài tản văn này ngôn từ trau chuốt, ý cảnh sâu xa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 抒情散文 shūqíng sǎnwéntản văn trữ tình
  • 一篇散文 yì piān sǎnwénmột bài tản văn
  • 散文集 sǎnwénjítập tản văn
  • 散文诗 sǎnwénshīthơ văn xuôi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种形式自由、取材广泛的文学体裁。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

写 / 发表 + 散文

động từ thường đi kèm biểu thị hành vi sáng tác hoặc công bố tác phẩm tản văn. VD: 他最近发表了一篇散文。– Gần đây anh ấy đã đăng một bài tản văn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

散
文

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1