Chuyển đến nội dung
顶部頂部

dǐngbù

Danh từ

HSK5

1Danh từ

  1. phần đỉnh
  2. nóc
  3. chóp

Ví dụ

  1. 他们终于爬到了山的最顶部。

    Tāmen zhōngyú pá dào le shān de zuì dǐngbù.Họ cuối cùng cũng đã leo tới đỉnh núi cao nhất.

  2. 大楼的顶部装有一个巨大的天线。

    Dàlóu de dǐngbù zhuāng yǒu yí gè jùdà de tiānxiàn.Phần chóp tòa nhà có gắn một chiếc ăng-ten khổng lồ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 山体顶部 shāntǐ dǐngbùphần đỉnh núi
  • 建筑顶部 jiànzhù dǐngbùchóp công trình kiến trúc
  • 车顶部 chē dǐngbùnóc xe
  • 到达顶部 dàodá dǐngbùlên tới đỉnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

最高的部分,物体最上的部位。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……顶部

ở trên đỉnh / trên nóc của vật gì. VD: 信号塔建在山峰顶部。– Tháp phát sóng được xây trên đỉnh ngọn núi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

顶
部

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1