Chuyển đến nội dung
须知須知

xūzhī

Hán Việt: TU TRI

HSK7–9Lượng từ: 条、份

1Danh từ

  1. điều cần biết
  2. bản hướng dẫn

Ví dụ

  1. 进入考场前请仔细阅读考生须知。

    Jìnrù kǎochǎng qián qǐng zǐxì yuèdú kǎoshēng xūzhī.

    Trước khi vào phòng thi, xin hãy đọc kỹ những điều thí sinh cần biết.

  2. 这份游客须知列明了景区的各项安全规定。

    Zhè fèn yóukè xūzhī lièmíng le jǐngqū de gè xiàng ānquán guīdìng.

    Bản hướng dẫn du khách này nêu rõ các quy định an toàn của khu danh lam thắng cảnh.

  3. 乘机须知可以在航空公司官网上查阅。

    Chéngjī xūzhī kěyǐ zài hángkōng gōngsī guānwǎng shang cháyuè.

    Những điều cần biết khi đi máy bay có thể tra cứu trên trang web chính thức của hãng hàng không.

2Động từ

  1. phải biết rằng
  2. cần biết rằng

Ví dụ

  1. 须知成功并非一朝一夕之功。

    Xūzhī chénggōng bìngfēi yīzhāo-yīxī zhī gōng.

    Cần biết rằng thành công không phải là công sức của một sớm một chiều.

  2. 须知创业道路上充满困难与挑战。

    Xūzhī chuàngyè dàolù shang chōngmǎn kùnnan yǔ tiǎozhàn.

    Cần biết rằng con đường khởi nghiệp đầy rẫy khó khăn và thử thách.

  3. 做事不可操之过急,须知欲速则不达。

    Zuòshì bùkě cāozhīguòjí, xūzhī yù sù zé bù dá.

    Làm việc không thể nóng vội, phải biết rằng dục tốc bất đạt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 考生须知 kǎoshēng xūzhīhướng dẫn thí sinh
  • 安全须知 ānquán xūzhīquy định an toàn
  • 旅客须知 lǚkè xūzhīhướng dẫn hành khách
  • 入院须知 rùyuàn xūzhīthủ tục nhập viện cần biết

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

必须知道的事情,也指把必须知道的事项写成的文字。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

须知……

dùng ở đầu phân câu để nhắc nhở người nghe/đọc về một sự thật, chân lý hoặc lưu ý quan trọng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

须
知

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1