1Danh từ
- điều cần biết
- bản hướng dẫn
Ví dụ
Jìnrù kǎochǎng qián qǐng zǐxì yuèdú kǎoshēng xūzhī.
Trước khi vào phòng thi, xin hãy đọc kỹ những điều thí sinh cần biết.
Zhè fèn yóukè xūzhī lièmíng le jǐngqū de gè xiàng ānquán guīdìng.
Bản hướng dẫn du khách này nêu rõ các quy định an toàn của khu danh lam thắng cảnh.
Chéngjī xūzhī kěyǐ zài hángkōng gōngsī guānwǎng shang cháyuè.
Những điều cần biết khi đi máy bay có thể tra cứu trên trang web chính thức của hãng hàng không.
2Động từ
- phải biết rằng
- cần biết rằng
Ví dụ
Xūzhī chénggōng bìngfēi yīzhāo-yīxī zhī gōng.
Cần biết rằng thành công không phải là công sức của một sớm một chiều.
Xūzhī chuàngyè dàolù shang chōngmǎn kùnnan yǔ tiǎozhàn.
Cần biết rằng con đường khởi nghiệp đầy rẫy khó khăn và thử thách.
Zuòshì bùkě cāozhīguòjí, xūzhī yù sù zé bù dá.
Làm việc không thể nóng vội, phải biết rằng dục tốc bất đạt.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
必须知道的事情,也指把必须知道的事项写成的文字。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
须知……
dùng ở đầu phân câu để nhắc nhở người nghe/đọc về một sự thật, chân lý hoặc lưu ý quan trọng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
