Từ điển chưa có mục “知”. Pinyin tham khảo: zhī. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “知” 18
- 知道zhīdào TRI ĐẠObiếtHSK1
- 通知tōngzhī THÔNG TRIthông báo; báo tin; giấy thông báoHSK4
- 知识zhīshi TRI THỨCkiến thức; tri thức; kiến thức, tri thứcHSK4
- 知名zhīmíng TRI DANHnổi tiếng; có tiếng tămHSK5
- 得知dézhī ĐẮC TRIbiết được; được biết; biết được, hay tinHSK6
- 认知rènzhī NHẬN TRInhận thức; hiểu biết; tri thứcHSK6
- 感知gǎnzhī CẢM TRIcảm nhận và nhận biết; tri giác; cảm triHSK6
- 预知yùzhī DỰ TRIbiết trước; dự đoán trước; biết trước, lường trướcHSK6
- 未知wèizhī VỊ TRIchưa biết, ẩn sốHSK6
- 告知gàozhī CÁO TRIbáo cho biết; thông báoHSK7–9
- 无知wúzhī VÔ TRIvô tri; thiếu hiểu biết; dốt nátHSK7–9
- 须知xūzhī TU TRIđiều cần biết; bản hướng dẫn; phải biết rằngHSK7–9
- 知己zhījǐ TRI KỶtri kỷ; bạn tâm giao; hiểu nhau sâu sắcHSK7–9
- 知觉zhījué TRI GIÁCtri giác; cảm giác; sự nhận biếtHSK7–9
- 知足zhīzú TRI TÚCbiết đủ; hài lòng với hiện tại; biết đủ, bằng lòng với hiện tạiHSK7–9
- 全知quánzhī TOÀN TRItoàn tri; biết tất cả mọi thứ
- 探知tànzhī THÁM TRIdò biết; dò la được; tìm hiểu ra
- 知情人zhīqíngrén TRI TÌNH NHÂNngười biết chuyện; người trong cuộc; nhân chứngHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
