Chuyển đến nội dung
顾忌顧忌

gùjì

Hán Việt: CỐ KỴ

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. kiêng nể
  2. e ngại
  3. dè dặt

Ví dụ

  1. 有什么意见可以直接说,不用顾忌。

    Yǒu shénme yìjiàn kěyǐ zhíjiē shuō, bù yòng gùjì.Có ý kiến gì cứ nói thẳng, không cần phải e ngại.

  2. 因为有所顾忌,他没有把实情全部讲出来。

    Yīnwèi yǒu suǒ gùjì, tā méiyǒu bǎ shíqíng quánbù jiǎng chūlái.Vì có điều e dè, anh ấy đã không nói hết toàn bộ sự thật.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 毫无顾忌 háo wú gùjìkhông chút kiêng dè
  • 有所顾忌 yǒu suǒ gùjìcó điều e ngại
  • 顾忌重重 gùjì chóngchónglo lắng e ngại trùng trùng
  • 不用顾忌 bù yòng gùjìkhông cần e dè

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

恐怕对人或对事情不利而不敢放手去做或说。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

毫无/没有任何 + 顾忌

Không có chút kiêng nể, e dè nào. VD: 他说话毫无顾忌。– Anh ấy nói năng chẳng kiêng dè chút nào.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

顾
忌

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1