1Danh từ
- bài ca ca ngợi
- khúc tụng ca
Ví dụ
Xuéshēngmen chàngqǐ le yì shǒu zànměi zǔguó de sònggē.
Học sinh cất tiếng hát bài ca ngợi tổ quốc.
Zhè bù diànyǐng shì duì pǔtōng láodòngzhě de yì qǔ sònggē.
Bộ phim này là một khúc ca ca ngợi những người lao động bình thường.
Lìshǐ jiāng yǒngyuǎn míngjì zhè zhī yīngxióng de sònggē.
Lịch sử sẽ mãi ghi nhớ khúc tụng ca anh hùng này.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
赞美祝颂的诗歌。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
是对……的颂歌
là khúc ca ngợi dành cho đối tượng nào đó
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
