Chuyển đến nội dung
颂

sòng

Từ điển chưa có mục “颂”. Pinyin tham khảo: sòng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 这首歌歌颂了伟大的母爱。

    Zhè shǒu gē gēsòng le wěidà de mǔ'ài.

    Bài hát này ca ngợi tình mẫu tử vĩ đại.

    Từ mục 歌颂

  2. 他在典礼上宣读了一篇颂词。

    Tā zài diǎnlǐ shang xuāndú le yì piān sòngcí.

    Anh ấy đã đọc một bài ca tụng tại buổi lễ.

    Từ mục 颂词

  3. 人们用诗歌颂扬英雄的事迹。

    Rénmen yòng shīgē sòngyáng yīngxióng de shìjì.

    Mọi người dùng thơ ca để ca ngợi chiến công của người anh hùng.

    Từ mục 颂扬

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

颂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “颂” 5

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1