Chuyển đến nội dung
颂词頌詞

sòngcí

Hán Việt: TỤNG TỪ

Danh từ

Lượng từ: 篇、首

1Danh từ

  1. lời ca tụng
  2. bài ca ngợi
  3. điếu văn tán tụng

Ví dụ

  1. 他在典礼上宣读了一篇颂词。

    Tā zài diǎnlǐ shang xuāndú le yì piān sòngcí.Anh ấy đã đọc một bài ca tụng tại buổi lễ.

  2. 这首诗充满了对大自然的颂词。

    Zhè shǒu shī chōngmǎn le duì dàzìrán de sòngcí.Bài thơ này tràn ngập những lời ca ngợi thiên nhiên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一篇颂词 yì piān sòngcímột bài ca tụng
  • 宣读颂词 xuāndú sòngcítuyên đọc bài ca tụng
  • 献上颂词 xiànshàng sòngcídâng lời chúc tụng
  • 热情洋溢的颂词 rèqíng yángyì de sòngcílời ca ngợi dạt dào nhiệt huyết

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

赞美祝颂的诗文或言词。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向/为 + đối tượng + 献上/宣读 + 颂词

dâng lên hoặc đọc bài tụng ca cho ai đó

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

颂
词

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1