1Động từ
- chuẩn bị bài
- xem bài trước
- chuẩn bị bài trước
Ví dụ
Shàngkè qián qǐng rènzhēn yùxí shēngcí.
Trước khi lên lớp xin hãy chuẩn bị từ mới cẩn thận.
Yǎngchéng kèqián yùxí de xíguàn duì xuéxí hěn yǒu bāngzhù.
Rèn luyện thói quen xem bài trước giờ học rất có ích cho việc học.
Zhè piān kèwén wǒ yǐjīng yùxí guò le.
Bài khóa này tôi đã chuẩn bị trước rồi.
预习生词。
Yùxí shēngcí.
Chuẩn bị từ mới.
Nǐ yùxí xīn kè le ma?
Bạn đã chuẩn bị bài mới chưa?
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
学生预先自学将要听讲的功课。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
预习 + tân ngữ (bài học/từ mới)
Động từ mang tân ngữ là nội dung bài vở cần chuẩn bị trước. VD: 你预习新课了吗?– Cậu đã chuẩn bị bài mới chưa?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
