1Động từ
- ôn tập
- ôn bài
- ôn tập, ôn bài
Ví dụ
Míngtiān kǎoshì, wǒ jīnwǎn yào hǎohǎo fùxí.
Ngày mai thi rồi, tối nay tôi phải ôn tập thật tốt.
Xué guò de shēngcí měitiān dōu yào fùxí.
Từ mới đã học mỗi ngày đều cần phải ôn lại.
Wǒmen xiān fùxí yíxià shàng jié kè de nèiróng.
Chúng ta cùng ôn lại nội dung bài học trước một chút.
复习课文。
Fùxí kèwén.
Ôn tập bài khóa.
Wǒmen yào fùxí kèwén.
Chúng ta phải ôn tập bài khóa.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
把学过的知识再学习,使巩固加深。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
好好 + 复习 (+ tân ngữ)
Khuyên hoặc thể hiện quyết tâm ôn tập kỹ càng. VD: 你要好好复习数学。– Bạn cần phải ôn tập thật tốt môn toán.
复习 + 一下
Ôn lại một chút, dùng làm câu nhẹ nhàng, thường gặp trong giờ học. VD: 下课前复习一下。– Ôn lại một chút trước khi tan học.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
