Chuyển đến nội dung
预热預熱

yùrè

Hán Việt: DỰ NHIỆT

1Động từ

  1. làm nóng trước
  2. sấy nóng trước (thiết bị, máy móc)
  3. khởi động
  4. tạo bước đệm
  5. hâm nóng (hoạt động, sự kiện truyền thông, thị trường)

Ví dụ

  1. 把面包放进烤箱前,需要先预热十分钟。

    Bǎ miànbāo fàng jìn kǎoxiāng qián, xūyào xiān yùrè shí fēnzhōng.

    Trước khi cho bánh mì vào lò nướng, cần làm nóng trước mười phút.

  2. 冬天开车前,最好让发动机预热一下。

    Dōngtiān kāichē qián, zuìhǎo ràng fādòngjī yùrè yíxià.

    Trước khi lái xe vào mùa đông, tốt nhất nên cho động cơ khởi động làm nóng một chút.

  3. 机器正在预热,请稍等片刻。

    Jīqì zhèngzài yùrè, qǐng shāoděng piànkè.

    Máy đang làm nóng trước, xin vui lòng đợi giây lát.

  4. 电影上映前,制片方举办了多场预热活动。

    Diànyǐng shàngyìng qián, zhìpiànfāng jǔbàn le duō chǎng yùrè huódòng.

    Trước khi phim ra rạp, nhà sản xuất đã tổ chức nhiều hoạt động khởi động hâm nóng.

  5. 各大电商平台已经开始为双十一预热了。

    Gè dà diànshāng píngtái yǐjīng kāishǐ wèi shuāng shíyī yùrè le.

    Các sàn thương mại điện tử lớn đã bắt đầu hâm nóng cho ngày lễ độc thân 11/11 rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 烤箱预热 kǎoxiāng yùrèlàm nóng lò nướng trước
  • 预热活动 yùrè huódònghoạt động khởi động/hâm nóng
  • 前期预热 qiánqī yùrèhâm nóng giai đoạn đầu
  • 充分预热 chōngfèn yùrèlàm nóng/khởi động kỹ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

正式使用前先把机器、工件等加热;比喻在重大活动展开前先进行宣传造势。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为 + sự kiện + 预热

hâm nóng, tạo sự chú ý trước cho một sự kiện sắp tới.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

预
热

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1