Chuyển đến nội dung
颅骨顱骨

lúgǔ

Hán Việt: LƯ CỐT

Danh từ

Lượng từ: 块、个

1Danh từ

  1. xương sọ
  2. hộp sọ

Ví dụ

  1. 颅骨的主要作用是保护大脑。

    Lúgǔ de zhǔyào zuòyòng shì bǎohù dànǎo.Tác dụng chủ yếu của xương sọ là bảo vệ não bộ.

  2. 医生检查后发现他的颅骨骨折了。

    Yīshēng jiǎnchá hòu fāxiàn tā de lúgǔ gǔzhé le.Bác sĩ kiểm tra xong phát hiện xương sọ của anh ấy bị rạn nứt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 颅骨骨折 lúgǔ gǔzhégãy/rạn xương sọ
  • 人类颅骨 rénlèi lúgǔhộp sọ người
  • 颅骨化石 lúgǔ huàshíhóa thạch hộp sọ
  • 保护颅骨 bǎohù lúgǔbảo vệ xương sọ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人或脊椎动物头部的骨架,主要用来容纳和保护大脑。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

颅骨 + 受到/发生 + chấn thương

xương sọ bị tổn thương / chấn thương. VD: 他的颅骨受到损伤。– Hộp sọ của anh ấy bị tổn thương.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

颅
骨

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1