Chuyển đến nội dung
领头領頭

lǐngtóu

Động từ

HSK5Lượng từ: 个

1Động từ

  1. dẫn đầu
  2. đi đầu
  3. chủ trì
  4. đầu đàn

Ví dụ

  1. 在这次活动中,他自愿出来领头。

    Zài zhè cì huó dòng zhōng, tā zìyuàn chūlai lǐngtóu.Trong hoạt động lần này, anh ấy tự nguyện đứng ra dẫn đầu.

  2. 班长领头唱起了国歌。

    Bānzhǎng lǐngtóu chàng qǐ le guógē.Lớp trưởng cất giọng dẫn đầu hát vang quốc ca.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 领头人 lǐngtóurénngười dẫn đầu
  • 领头羊 lǐngtóuyángđầu đàn, người/doanh nghiệp dẫn đầu
  • 带头领头 dàitóu lǐngtóudẫn đầu nêu gương
  • 领头干 lǐngtóu gànđi đầu làm việc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

走在最前头;带头,起领导或示范作用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

由 + ai đó + 领头 + động từ

biểu thị do ai đứng đầu làm việc gì. VD: 由他领头负责这个项目。– Do anh ấy đứng đầu chịu trách nhiệm dự án này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

领
头

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1