1Động từ
- dẫn đường
- dẫn lối
- dẫn đầu
Ví dụ
Qǐng nǐ zài qiánmian lǐnglù, wǒmen gēnzhe nǐ zǒu.
Xin bạn dẫn đường phía trước, chúng tôi đi theo bạn.
Zhè tiáo shānlù hěn fùzá, bìxū yǒurén lǐnglù.
Con đường núi này rất phức tạp, bắt buộc phải có người dẫn đường.
Dǎoshī zài kēyán dàolù shang wèi wǒmen lǐnglù.
Người thầy hướng dẫn đã dẫn đường cho chúng tôi trên con đường nghiên cứu khoa học.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
在前面带路或指引方向。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
给/替/为 + ai đó + 领路
Dẫn đường cho một đối tượng cụ thể. VD: 我来给大家领路。– Để tôi dẫn đường cho mọi người.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
