Chuyển đến nội dung
颇頗

pō

Hán Việt: PHẢ

Phó từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. khá
  2. rất
  3. tương đối

Ví dụ

  1. 这部电影颇受年轻人的欢迎。

    Zhè bù diànyǐng pō shòu niánqīngrén de huānyíng.Bộ phim này khá được giới trẻ đón nhận.

  2. 他的建议颇有道理。

    Tā de jiànyì pō yǒu dàolǐ.Ý kiến của anh ấy khá có lý.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 颇具特色 pō jù tèsèkhá có nét đặc sắc
  • 颇有成效 pō yǒu chéngxiàokhá có hiệu quả
  • 颇受好评 pō shòu hǎopíngđược đánh giá rất tốt
  • 颇感兴趣 pō gǎn xìngqùkhá có hứng thú

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示程度较深,相当于“很”、“相当”。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

颇 + 为 / 有 / 具 / 感 + tân ngữ/tính từ

thường dùng trong văn viết biểu thị mức độ cao hoặc tương đối. VD: 他的表现颇为出色。– Biểu hiện của anh ấy khá xuất sắc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

颇

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1