Chuyển đến nội dung
忙

máng

Hán Việt: MANG

HSK1Bộ: 忄6 nét

1Tính từ, động từ

  1. bận

Ví dụ

  1. 我今天很忙。

    Hôm nay tôi rất bận.

  2. 你今天忙不忙?

    Nǐ jīntiān máng bu máng?

    Hôm nay bạn có bận không?

  3. 你在忙什么呢?

    Nǐ zài máng shénme ne?

    Bạn đang bận làm gì thế?

  4. 你忙吗?

    Nǐ máng ma?

    Bạn có bận không?

  5. 老师,您忙吗?

    Lǎoshī, nín máng ma?

    Thưa thầy, thầy có bận không ạ?

2Tính từ

  1. bận rộn
  2. bận, bận rộn

Ví dụ

  1. 你今天上午忙不忙?

    Nǐ jīntiān shàngwǔ máng bù máng?

    Sáng nay bạn có bận không?

  2. 你也很忙吗?

    Nǐ yě hěn máng ma?

    Bạn cũng bận lắm à?

  3. 忙

    máng

    vận mẫu ang – bận

    Trong bài: HSK1 · 拼音与发音 – Phát âm: thanh mẫu, vận mẫu, thanh điệu

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 很忙 hěn mángrất bận
  • 太忙了 tài máng lebận quá rồi
  • 工作忙 gōngzuò mángcông việc bận rộn
  • 忙碌 mánglùbận rộn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事情多,不得空闲;做某事。

Ghi chú: Thường dùng như tính từ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

忙着 + Động từ

bận rộn làm một việc gì đó. VD: 他忙着做作业。– Cậu ấy đang bận làm bài tập.

Chủ ngữ + 请 / 让 / 叫 + Tân ngữ (Kiêm ngữ) + Động từ / Cụm động từ

Câu kiêm ngữ là câu có vị ngữ do hai cụm động từ tạo thành, trong đó tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời làm chủ ngữ thực hiện hành động của động từ thứ hai. Khi động từ thứ nhất là “请” (mời, nhờ một cách lịch sự), “让” (bảo, để, cho phép, nhờ) hoặc “叫” (gọi, bảo, sai bảo), câu dùng để biểu thị yêu cầu, đề nghị hoặc phân công ai đó làm việc gì.

我想请你帮个忙。 – Mình muốn nhờ bạn giúp một việc.

王老师让我们说中文。 – Cô Vương bảo chúng em nói tiếng Trung.

Bài học: HSK2 · 你能去接他吗? – Cậu đi đón cậu ấy được không?

任何 (+ Danh từ) + 都 / 也……

Đại từ chỉ thị “任何” có nghĩa là “bất kỳ, bất cứ”. Khi bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ phía sau, thông thường không thêm trợ từ “的”. Vế câu phía sau thường phối hợp với “都” hoặc “也” để biểu thị ý nghĩa bao quát toàn bộ.

你在学校有任何问题,都可以来办公室找老师。 – Ở trường em có bất kỳ vấn đề gì cũng có thể đến văn phòng tìm thầy cô.

这个周末我很忙,任何地方都不想去。 – Cuối tuần này mình rất bận, chẳng muốn đi đâu cả.

Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

忙

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “忙” 15

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1