1Tính từ, động từ
- bận
Ví dụ
2Tính từ
- bận rộn
- bận, bận rộn
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
事情多,不得空闲;做某事。
Ghi chú: Thường dùng như tính từ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
忙着 + Động từ
bận rộn làm một việc gì đó. VD: 他忙着做作业。– Cậu ấy đang bận làm bài tập.
Chủ ngữ + 请 / 让 / 叫 + Tân ngữ (Kiêm ngữ) + Động từ / Cụm động từ
Câu kiêm ngữ là câu có vị ngữ do hai cụm động từ tạo thành, trong đó tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời làm chủ ngữ thực hiện hành động của động từ thứ hai. Khi động từ thứ nhất là “请” (mời, nhờ một cách lịch sự), “让” (bảo, để, cho phép, nhờ) hoặc “叫” (gọi, bảo, sai bảo), câu dùng để biểu thị yêu cầu, đề nghị hoặc phân công ai đó làm việc gì.
我想请你帮个忙。 – Mình muốn nhờ bạn giúp một việc.
王老师让我们说中文。 – Cô Vương bảo chúng em nói tiếng Trung.
Bài học: HSK2 · 你能去接他吗? – Cậu đi đón cậu ấy được không?
任何 (+ Danh từ) + 都 / 也……
Đại từ chỉ thị “任何” có nghĩa là “bất kỳ, bất cứ”. Khi bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ phía sau, thông thường không thêm trợ từ “的”. Vế câu phía sau thường phối hợp với “都” hoặc “也” để biểu thị ý nghĩa bao quát toàn bộ.
你在学校有任何问题,都可以来办公室找老师。 – Ở trường em có bất kỳ vấn đề gì cũng có thể đến văn phòng tìm thầy cô.
这个周末我很忙,任何地方都不想去。 – Cuối tuần này mình rất bận, chẳng muốn đi đâu cả.
Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “忙” 15
- 帮忙bāngmáng BANG MANGgiúp đỡ; làm giúpHSK2
- 急忙jímáng CẤP MANGvội vàng; vội vã; cuống cuồngHSK5
- 连忙liánmáng LIÊN MANGvội vàng; lập tức; nhanh chóngHSK5
- 忙碌mánglù MANG LỤCbận rộn; tất bật; bận rộn tất bậtHSK5
- 忙于mángyú MANG VUbận rộn với; mải mê làm việc gìHSK5
- 匆忙cōngmáng THÔNG MANGvội vàng; gấp gápHSK6
- 繁忙fánmáng PHỒN MANGbận rộn; tấp nậpHSK6
- 赶忙gǎnmáng CẢN MANGvội vàng; mau chóng; vội vãHSK6
- 慌忙huāngmáng HOANG MANGvội vã; hối hả; cuống cuồngHSK7–9
- 忙活mánghuo MANG HOẠTtất bật; bận rộn làm việcHSK7–9
- 忙乱mángluàn MANG LOẠNluống cuống; bận rộn rối bờiHSK7–9
- 奔忙bēnmáng BÔN MANGchạy đôn chạy đáo; bận rộn tất bật
- 帮倒忙bāngdàománg BANG ĐẢO MANGnhiệt tình quá hóa phá hoại, giúp thành hạiHSK6
- 手忙脚乱shǒu máng jiǎo luàn THỦ MANG CƯỚC LOẠNluống cuống tay chân, tất bật; cuống quýt, luống cuống, chân tay bối rốiHSK5
- 急急忙忙jíjímángmáng CẤP CẤP MANG MANGvội vã; vội vội vàng vàng; tất tưởi
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
