Chuyển đến nội dung
好像

hǎoxiàng

Hán Việt: HẢO TƯỢNG

Phó từĐộng từ

HSK3

1Phó từ

  1. hình như
  2. dường như
  3. giống như

Ví dụ

  1. 外面天阴了,好像要下雨。

    Wàimiàn tiān yīn le, hǎoxiàng yào xiàyǔ.Bên ngoài trời râm rồi, hình như sắp mưa.

  2. 他今天好像不太高兴。

    Tā jīntiān hǎoxiàng bú tài gāoxìng.Hôm nay dường như anh ấy không được vui lắm.

2Động từ

  1. dường như, hình như
  2. hình như, dường như
  3. dường như, hình như, giống như

Ví dụ

  1. 他好像不认识我。

    Tā hǎoxiàng bú rènshi wǒ.Hình như anh ấy không quen mình.

  2. 外面好像要下雨了。

    Wàimiàn hǎoxiàng yào xià yǔ le.Bên ngoài hình như sắp mưa rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 好像看过 hǎoxiàng kànguohình như đã từng xem
  • 好像听说 hǎoxiàng tīngshuōhình như nghe nói
  • 好像明白 hǎoxiàng míngbaidường như hiểu ra
  • 好像是在 hǎoxiàng shì zàihình như là ở

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

有些像;仿佛。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

好像……一样 / 似的

Giống như, tựa như (dùng để so sánh ví von). VD: 他高兴得好像过年一样。– Anh ấy vui như thể đón Tết.

好像 + động từ / tính từ

Phỏng đoán tình huống, biểu thị sự không chắc chắn lắm. VD: 他好像生病了。– Hình như anh ấy bị ốm rồi.

Đại từ nghi vấn (哪儿 / 什么 / 谁 / 哪...) dùng trong câu trần thuật

Đại từ nghi vấn được dùng trong câu trần thuật để chỉ người, sự vật, thời gian hoặc nơi chốn không xác định (chưa biết rõ hoặc không cần thiết phải nói rõ). Trong tiếng Việt tương đương với 'gì đó', 'đâu đó', 'ai đó', 'hôm nào đó'.

我好像在哪儿见过这个年轻人。 – Hình như tôi đã gặp chàng trai này ở đâu đó rồi.

你累了吧?先喝点儿什么再走。 – Bạn mệt rồi phải không? Uống chút gì đó rồi hãy đi.

Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ

不怎么 + Tính từ / Động từ

Cụm cố định "不怎么" biểu thị mức độ thấp hoặc tần suất ít, tương đương với "不太" (không... lắm) hoặc "不常" (không hay, ít khi). Trong giao tiếp, cách nói này giúp làm nhẹ sắc thái phủ định, khiến câu nói trở nên uyển chuyển, lịch sự hơn.

样子不错,就是颜色好像不怎么适合她。 – Kiểu dáng khá đẹp, chỉ là màu sắc có vẻ không hợp với bà ấy lắm.

他总是在图书馆看书,不怎么出去玩。 – Cậu ấy suốt ngày đọc sách trong thư viện, ít khi ra ngoài đi chơi.

Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

好
像

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1