Chuyển đến nội dung
颏頦

kē

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. cằm (giải phẫu học)

Ví dụ

  1. 人的下巴在医学解剖上称为颏。

    Rén de xiàba zài yīxué jiěpōu shang chēngwéi kē.Phần cằm của người trong giải phẫu y học được gọi là hài (cằm).

  2. 他摔倒时磕到了颏部,流了不少血。

    Tā shuāidǎo shí kē dào le kēbù, liú le bùshǎo xiè.Khi ngã anh ấy bị đập phần cằm, chảy khá nhiều máu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 颏下 kēxiàdưới cằm
  • 颏部 kēbùvùng cằm
  • 颏神经 kēshénjīngthần kinh cằm
  • 双颏 shuāngkēhai cằm (nọng cằm)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

脸的最下部分,俗称下巴、下巴颏儿。

Ghi chú: Khẩu ngữ thường đọc biến âm hoặc kết hợp thành 下巴颏儿 (xiàbakér).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在/位于 + 颏部

Chỉ vị trí giải phẫu học ở vùng cằm. VD: 伤口位于颏部。– Vết thương nằm ở vùng cằm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

颏

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “颏” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1