Chuyển đến nội dung
下巴

xiàba

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. cằm

Ví dụ

  1. 她用手托着下巴,若有所思。

    Tā yòng shǒu tuō zhe xiàba, ruòyǒusuǒsī.Cô ấy dùng tay chống cằm, vẻ như đang suy nghĩ.

  2. 他的下巴上留着一小撮胡子。

    Tā de xiàba shàng liú zhe yì xiǎocuō húzi.Dưới cằm anh ấy để một chỏm râu nhỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 双下巴 shuāngxiàbahai cằm, nọng cằm
  • 托着下巴 tuō zhe xiàbachống cằm
  • 尖下巴 jiān xiàbacằm nhọn
  • 摸下巴 mō xiàbaxoa cằm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

脸的最下部分,在嘴的下面。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

托着 + 下巴

chống cằm, tì tay vào cằm (thường biểu thị suy nghĩ, ngẩn ngơ). VD: 托着下巴发呆 – chống cằm ngẩn ngơ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

下
巴

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “下巴” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1