Chuyển đến nội dung
风帆風帆

fēngfān

Hán Việt: PHONG PHÀM

Danh từ

HSK5Lượng từ: 面、张

1Danh từ

  1. cánh buồm
  2. thuyền buồm

Ví dụ

  1. 海面上飘荡着几只白色的风帆。

    Hǎimiàn shang piāodàng zhe jǐ zhī báisè de fēngfān.Trên mặt biển bập bềnh mấy cánh buồm trắng.

  2. 他们升起了风帆,准备出海。

    Tāmen shēngqǐ le fēngfān, zhǔnbèi chūhǎi.Họ kéo buồm lên, chuẩn bị ra khơi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 扬起风帆 yángqǐ fēngfāngiương buồm lên
  • 风帆运动 fēngfān yùndòngmôn thể thao thuyền buồm
  • 升起风帆 shēngqǐ fēngfānkéo buồm lên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

帆船上利用风力推动船只前进的布蓬;也借指帆船。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

扬起/升起 + 风帆

Giương/kéo cánh buồm lên để bắt đầu hành trình. VD: 船员们扬起风帆启航了。– Các thuyền viên đã giương buồm khởi hành.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

风
帆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1