Chuyển đến nội dung
风镜風鏡

fēngjìng

Hán Việt: PHONG KÍNH

Danh từ

HSK6Lượng từ: 副

1Danh từ

  1. kính chắn gió
  2. kính bảo hộ chống gió cát

Ví dụ

  1. 骑摩托车时一定要戴上风镜。

    Qí mótuōchē shí yídìng yào dài shang fēngjìng.Khi lái xe máy nhất định phải đeo kính chắn gió.

  2. 沙漠里风沙很大,大家都戴着风镜。

    Shāmò lǐ fēngshā hěn dà, dàjiā dōu dài zhe fēngjìng.Trong sa mạc bão cát rất to, mọi người đều đeo kính chống gió.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 戴风镜 dài fēngjìngđeo kính chắn gió
  • 一副风镜 yí fù fēngjìngmột chiếc kính chắn gió
  • 防沙风镜 fángshā fēngjìngkính chống bụi cát

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

戴在眼部用来挡风、挡沙或防止强光刺激的保护性眼镜。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

戴/摘下 + 风镜

Đeo hoặc tháo kính chắn gió. VD: 出发前请戴好风镜。– Trước khi xuất phát hãy đeo chắc kính chắn gió.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

风
镜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1