Chuyển đến nội dung
飘扬飄揚

piāoyáng

Hán Việt: PHIÊU DƯƠNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. tung bay
  2. bay phấp phới

Ví dụ

  1. 彩旗在微风中迎风飘扬。

    Cǎiqí zài wēifēng zhōng yíngfēng piāoyáng.Cờ hoa tung bay phấp phới trong làn gió nhẹ.

  2. 五星红旗在庄严的国歌声中高高飘扬。

    Wǔxīnghóngqí zài zhuāngyán de guógē shēng zhōng gāogāo piāoyáng.Lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên cao trong tiếng quốc ca trang nghiêm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 迎风飘扬 yíngfēng piāoyángbay phấp phới trong gió
  • 高高飘扬 gāogāo piāoyángtung bay trên cao
  • 旗帜飘扬 qízhì piāoyángcờ bay phấp phới
  • 随风飘扬 suífēng piāoyángtung bay theo gió

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在空中随风摆动、飞舞。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

迎风 / 随风 + 飘扬

Bay phấp phới đón gió / nương theo chiều gió.

高高 + 飘扬

Tung bay ở trên đỉnh cao (thường dùng cho cờ, biểu ngữ).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

飘
扬

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1