Chuyển đến nội dung
飘飃 / 飄

piāo

Hán Việt: PHIÊU

HSK6

1Động từ

  1. bay
  2. tung bay
  3. lơ lửng trong gió
  4. bay, lơ lửng, lất phất
  5. bay, lan tỏa, thoang thoảng

Ví dụ

  1. 雪花在空中飘落。

    Xuěhuā zài kōngzhōng piāoluò.

    Những bông tuyết bay lơ lửng rơi xuống giữa không trung.

  2. 微风吹来,红旗迎风飘扬。

    Wēifēng chuī lái, hóngqí yíngfēng piāoyáng.

    Gió nhẹ thổi tới, lá cờ đỏ tung bay trước gió.

  3. 厨房里飘出阵阵诱人的香味。

    Chúfáng lǐ piāo chū zhènzhèn yòurén de xiāngwèi.

    Từ nhà bếp thoang thoảng bay ra từng làn hương thơm hấp dẫn.

  4. 冬天的大雪在空中轻轻飘着,显得特别安静。

    Dōngtiān de dàxuě zài kōngzhōng qīngqīng piāo zhe, xiǎnde tèbié ānjìng.

    Tuyết lớn mùa đông lơ lửng bay nhè nhẹ giữa không trung, trông thật yên bình.

  5. 刚打开盒子,一阵浓浓的奶油香味就飘了出来。

    Gāng dǎkāi hézi, yí zhèn nóngnóng de nǎiyóu xiāngwèi jiù piāo le chūlái.

    Vừa mở hộp ra, một mùi thơm béo ngậy của kem bơ đã thoang thoảng bay ra.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 迎风飘扬 yíngfēng piāoyángtung bay trước gió
  • 飘落 piāoluòbay rơi xuống
  • 飘荡 piāodànglơ lửng, đung đưa trong gió
  • 飘香 piāoxiāngtỏa hương thơm ngát

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

随风飞动或摆动。

Ghi chú: Khác với 漂 (chủ yếu là nổi trôi trên mặt nước), 飘 là bay lơ lửng trong không trung theo gió.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

飘 + 出/进/来/去

Chỉ hướng chuyển động lơ lửng trong không khí của vật thể hoặc mùi hương, âm thanh. VD: 窗外飘来一阵歌声。– Ngoài cửa sổ vọng lại/bay tới một khúc hát.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

飘

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “飘” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1