Chuyển đến nội dung
飞涨飛漲

fēizhǎng

Hán Việt: PHI TRƯỚNG

Động từ

1Động từ

  1. tăng vọt
  2. tăng vùn vụt (giá cả, con số)

Ví dụ

  1. 最近物价飞涨,生活压力更大了。

    Zuìjìn wùjià fēizhǎng, shēnghuó yālì gèng dà le.Dạo này giá cả tăng vọt, áp lực cuộc sống càng lớn hơn.

  2. 战争导致当地的油价飞涨。

    Zhànzhēng dǎozhì dāngdì de yóujià fēizhǎng.Chiến tranh dẫn tới giá dầu ở địa phương tăng vùn vụt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 物价飞涨 wùjià fēizhǎnggiá cả tăng vọt
  • 房价飞涨 fángjià fēizhǎnggiá nhà tăng vọt
  • 油价飞涨 yóujià fēizhǎnggiá dầu tăng vọt
  • 持续飞涨 chíxù fēizhǎngtiếp tục tăng vùn vụt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(物价等)迅速大幅度上涨。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

danh từ (giá cả/chi phí) + 飞涨

Diễn tả mức giá hoặc chi phí tăng rất nhanh trong thời gian ngắn. VD: 蔬菜价格一路飞涨。– Giá rau củ tăng vùn vụt suốt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

飞
涨

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1