Chuyển đến nội dung
飞盘飛盤

fēipán

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、面

1Danh từ

  1. đĩa bay (đồ chơi hoặc dụng cụ thể thao ném đĩa)

Ví dụ

  1. 公园里有许多年轻人在草地上玩飞盘。

    Gōngyuán lǐ yǒu xǔduō niánqīngrén zài cǎodì shang wán fēipán.Trong công viên có rất nhiều người trẻ đang chơi đĩa bay trên bãi cỏ.

  2. 小狗欢快地跑去接主人扔出去的飞盘。

    Xiǎogǒu huānkuài de pǎo qù jiē zhǔrén rēng chūqù de fēipán.Chú cún con vui mừng chạy đi đón chiếc đĩa bay mà chủ ném ra.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 玩飞盘 wán fēipánchơi đĩa bay
  • 扔飞盘 rēng fēipánném đĩa bay
  • 接飞盘 jiē fēipánbắt đĩa bay
  • 飞盘运动 fēipán yùndòngmôn thể thao ném đĩa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种投掷娱乐或体育用品,多为轻质塑料圆盘。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

玩 / 扔 / 接 + 飞盘

Chơi, ném, bắt đĩa bay. VD: 他把飞盘扔得很远。– Anh ấy ném đĩa bay đi rất xa.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

飞
盘

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1