1Danh từ
- bánh đà (trong máy móc)
- bánh đà quán tính
Ví dụ
Fēilún kěyǐ shǐ fādòngjī yùnzhuǎn gèngjiā píngwěn.
Bánh đà có thể làm cho động cơ vận hành êm ái hơn.
Jiànshēnfáng lǐ de dònggǎn dānchē qiánmiàn zhuāng yǒu zhòngxíng fēilún.
Xe đạp tập thể dục trong phòng gym có gắn bánh đà nặng ở phía trước.
Gōngchéngshī zhèngzài jiǎnchá fēilún de mósǔn qíngkuàng.
Kỹ sư đang kiểm tra tình trạng hao mòn của bánh đà.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
装在机器主轴上的大轮子,用来调节机器运转的平稳性。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
安装 / 旋转 + 飞轮
Lắp đặt hoặc quay bánh đà. VD: 飞轮高速旋转。– Bánh đà quay với tốc độ cao.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
