1Danh từ
- ăn ở
- việc ăn uống và lưu trú
Ví dụ
Gōngsī wèi chūchāi rényuán tígōng miǎnfèi shísù.
Công ty cung cấp ăn ở miễn phí cho nhân viên đi công tác.
Zhè tàng lǚxíng de shísù fèiyòng yóu xuéxiào chéngdān.
Chi phí ăn ở của chuyến đi này do nhà trường đài thọ.
Huìyì qījiān de shísù dōu ānpái de hěn tuǒdang.
Việc ăn ở trong thời gian diễn ra hội nghị đều được thu xếp rất chu đáo.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
吃饭和住宿。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
提供 / 负责 / 安排 + 食宿
Biểu thị việc chi trả, cung cấp hoặc bố trí chỗ ăn ở cho ai đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
