1Động từ
- ăn
Ví dụ
2Danh từ
- thức ăn
- đồ ăn
- lương thực
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
吃,也指吃的食物。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
以……为食
lấy cái gì làm thức ăn. VD: 熊猫以竹子为食。– Gấu trúc lấy trúc làm thức ăn.
食 + tân ngữ
ăn (mang tính văn viết hơn 吃). VD: 食草动物。– Động vật ăn cỏ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “食” 18
- 零食língshí LINH THỰCđồ ăn vặtHSK4
- 美食měishí MỸ THỰCmón ăn ngon; mỹ vị; ẩm thựcHSK4
- 食品shípǐn THỰC PHẨMthực phẩm; đồ ăn; thực phẩm, đồ ăn thức uốngHSK4
- 食堂shítáng THỰC ĐƯỜNGnhà ăn; căn tin; nhà ăn, căng tinHSK4
- 食物shíwù THỰC VẬTthức ăn; thực phẩm; thức ăn, đồ ănHSK4
- 粮食liángshi LƯƠNG THỰClương thựcHSK5
- 食用shíyòng THỰC DỤNGăn uống; dùng để ăn; dùng làm thực phẩmHSK5
- 饮食yǐnshí ẨM THỰCăn uống; ẩm thựcHSK5
- 主食zhǔshí CHỦ THỰClương thực chính; món chính (như cơm, bánh bao, mì)HSK5
- 食盐shíyán THỰC DIÊMmuối ăn; muối ăn hàng ngàyHSK5
- 食指shízhǐ THỰC CHỈngón trỏHSK5
- 喂食wèishícho ăn; mớm thức ănHSK5
- 食欲shíyù THỰC DỤCsự thèm ăn; khẩu vị; sự thèm ăn, cảm giác ngon miệngHSK6
- 暴食bàoshí BẠO THỰCăn uống vô độ; ăn quá nhiều; ăn ngấu nghiếnHSK6
- 蚕食cánshí TẰM THỰCthôn tính dần dần; gặm nhấm; lấn chiếm từng bướcHSK6
- 忌食jìshíkiêng ăn; kỵ ănHSK6
- 食槽shícáo THỰC TÀOmáng ăn (cho gia súc, gia cầm)HSK6
- 食言shíyán THỰC NGÔNnuốt lời; không giữ lời hứaHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
